Đang tải...
Al2O3 (Corundum) - Aluminum Oxide, Việt Nam, 50kg/bao.
Al2O3 (Corundum) - Aluminum Oxide, Việt Nam, 50kg/bao.
Muối & khoáng vô cơ

Al2O3 (Corundum) - Aluminum Oxide, Việt Nam, 50kg/bao.

Nhôm Oxide (Al₂O₃) là một hợp chất quan trọng có mặt trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và đời sống. Đây là thành phần chính của quặng bô-xít – nguồn nguyên liệu chính để sản xuất nhôm kim loại. Với…

Liên hệ đặt hàng

Mã sản phẩm: GH-0024

Danh mục: Muối & khoáng vô cơ

Thông tin sản phẩm

Đóng gói: 50kg/bao.

Công thức hóa học: Al2O3

Bảo quản: Để nơi thoáng mát, tránh nhiệt độ cao, tránh ánh nắng mặt trời.

Ứng dụng:

Ứng dụng đa dạng trong nhiều ngành công nghiệp.

Tính chất:

- Không tan trong nước và trong dung dịch kiềm.

- Chịu nhiệt tốt.

Nhôm Oxide (Al₂O₃) là một hợp chất quan trọng có mặt trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và đời sống. Đây là thành phần chính của quặng bô-xít – nguồn nguyên liệu chính để sản xuất nhôm kim loại. Với đặc tính bền vững, chịu nhiệt cao và khả năng chống ăn mòn tốt, Al₂O₃ được ứng dụng rộng rãi trong luyện kim, sản xuất vật liệu chịu lửa, gốm sứ kỹ thuật và làm chất xúc tác trong hóa học. Đặc biệt, nhôm oxit còn góp mặt trong ngành công nghiệp trang sức khi là thành phần chính của các loại đá quý như hồng ngọc và saphia. Vậy nhôm oxit có những đặc điểm nào nổi bật và vai trò quan trọng ra sao? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây!

1. Al2O3 (Corundum) - Aluminum Oxide là gì?

Nhôm oxit hay còn gọi là Aluminium Oxide, Alumina,... tồn tại dưới dạng ngậm nước và dạng khan, là một hợp chất hóa học giữa nhôm và oxi và cũng là một trong những sản phẩm thông dụng trong nhóm hoá chất công nghiệp đóng vai trò quan trọng trong ngành khoa học hiện đại.

Al2O3 có nhiều công dụng và được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như sản xuất chất xúc tác để tổng hợp các chất hữu cơ, ngành sản xuất nhôm, thủy tinh, gốm sứ, vật liệu nhẹ, khai thác mỏ.

2. Nhôm oxit có ở đâu trong tự nhiên?

Nhôm oxit (Al₂O₃) là thành phần chính của quặng bô-xít – nguồn quặng chính để sản xuất nhôm. Trong công nghiệp, bô-xít được xử lý bằng quy trình Bayer để tinh chế thành nhôm oxit, sau đó tiếp tục được điện phân theo phương pháp Hall-Héroult để tạo ra nhôm kim loại.

Quặng bô-xít chủ yếu chứa Al₂O₃ không tinh khiết, kèm theo các tạp chất như sắt(III) oxit (Fe₂O₃) và silic điôxít (SiO₂). Để tinh chế quặng này, người ta áp dụng quy trình Bayer.

Bên cạnh vai trò trong công nghiệp, nhôm oxit còn là thành phần chính của nhiều loại đá quý như hồng ngọc và saphia, với màu sắc đặc trưng đến từ các tạp chất vi lượng bên trong cấu trúc tinh thể.

3. Tính chất của Al2O3

3.1. Tính chất vật lý của Nhôm oxit

- Al2O3 tồn tại dưới dạng bột mịn màu trắng, có khả năng chịu nhiệt tốt.

- Không hòa tan trong nước và dung dịch kiềm.

- Tồn tại ở cả dạng ngậm nước Al2O3.2H2O trong tự nhiên và dưới dạng khan như emeri, corindon thì nhôm oxit có độ cứng cao.

- Là một chất cách nhiệt và cách điện tốt, đóng vai trò là lớp bảo vệ nhôm kim loại khỏi các tác động ăn mòn từ không khí.

- Ở dạng tinh thể, nhôm oxit được gọi là corundum, có độ cứng cao tới 9 (theo thang đo độ cứng Mohs), thích hợp để sử dụng như thành phần của các thiết bị cắt và các vật liệu làm mòn.

- Ở dạng bột, nhôm oxit được sử dụng như phương tiện cho ghi sắc kế.

3.2. Tính chất hóa học của Nhôm oxit-Al2O3

  • Phản ứng với axit

Al₂O₃ + 6HCl → 2AlCl₃ + 3H₂O

  • Phản ứng với dung dịch bazơ mạnh

Al₂O₃ + 2NaOH → NaAlO₂ + H₂O

Al₂O₃ + 2NaOH + 3H₂O → 2Na[Al(OH)₄]

Al₂O₃ + 2OH⁻ → 2AlO₂⁻ + H₂O

  • Phản ứng với cacbon

  • Tính bền của Al₂O₃: Ion Al³⁺ có điện tích lớn (+3) và bán kính nhỏ (0.048 nm), chỉ bằng một nửa bán kính của ion Na⁺, tạo lực hút mạnh với ion O²⁻, làm cho liên kết rất bền.Al₂O₃ có nhiệt độ nóng chảy rất cao (2050ºC) và khó bị khử thành kim loại nhôm. Ngoài ra, nhôm oxit không phản ứng với H₂, CO ở bất kỳ nhiệt độ nào. Khi khử bằng C, chỉ thu được Al₄C₃ mà không dễ dàng tạo thành Al.

4. Ứng dụng của Nhôm oxit - Al2O3

Được sử dụng để tạo ra một lớp mỏng oxit nhôm trên bề mặt nhôm kim loại, không cho không khí thẩm thấu qua, làm lớp bảo vệ giúp chống lại các tác động ăn mòn của không khí. Bằng phương pháp anot hóa, độ dày cũng như các thuộc tính chống ăn mòn của lớp oxit này có thể tăng đáng kể. Do đó bằng cách nhỏ một lượng nhỏ nhôm vào một loạt các hợp kim như đồng thau, thiếc sẽ khai thác triệt để thuộc tính chống ăn mòn này.

- Được sử dụng để làm nguyên liệu sản xuất các vật liệu chống nhiệt, chịu lửa cao trong các ngành sản xuất thủy tinh, gốm sứ và là chất phụ gia trong công nghiệp sản xuất nhựa.

- Trong ngành công nghiệp làm sạch, nhôm oxit được sử dụng để làm sạch bề mặt trước khi thực hiện các công đoạn tráng men, nhúng mạ, sơn, phun đánh bóng, làm sạch các sản phẩm hợp kim carbon, thép, ngành công nghiệp ô tô, tàu thủy và các khuôn đúc.

- Là nguyên liệu dùng để sản xuất các sản phẩm nhôm khác, giấy, sợi chịu nhiệt, hóa dầu.

- Là một thành phần được sử dụng trong các vật liệu gốm alumina thuộc nhóm lưỡng tính, thường nằm trong các nguồn như: Đất sét, alumina ngậm nước, alumina vôi hóa, cao lanh,...

- Ở dạng bột, oxit nhôm thường được sử dụng như là phương tiện cho ghi sắc kế.

5. Bảo quản và lưu ý khi sử dụng Al2O3

5.1 Bảo quản Al2O3

Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.

5.2 Lưu ý khi sử dụng Al2O3

- Cần đóng nắp cẩn thận sau khi sử dụng để tránh sự bay hơi.

- Cần trang bị một số phương tiện bảo hộ cá nhân như khẩu trang, mắt kính, mặt nạ, bao tay, đồ bảo hộ khi tiếp xúc với hóa chất.

Hotline: 0948.886.586