Đang tải...
CH3(CH2)10CH2(OCH2CH2)nOSO3Na - Chất Tạo Bọt Sodium Lauryl Ether Sulfate (SLES) - Trung Quốc
CH3(CH2)10CH2(OCH2CH2)nOSO3Na - Chất Tạo Bọt Sodium Lauryl Ether Sulfate (SLES) - Trung Quốc
Dung môi & hóa chất hữu cơ

CH3(CH2)10CH2(OCH2CH2)nOSO3Na - Chất Tạo Bọt Sodium Lauryl Ether Sulfate (SLES) - Trung Quốc

Chất tạo bọt Sodium Lauryl Ether Sulfate (SLES) là một chất hoạt động bề mặt có khả năng tạo bọt vượt trội, thường được sử dụng trong các sản phẩm tẩy rửa và chăm sóc cá nhân. Nhờ đặc tính…

Liên hệ đặt hàng

Mã sản phẩm: GH-0086

Danh mục: Dung môi & hóa chất hữu cơ

Thông tin sản phẩm

Đóng gói: Can/ Phuy/ Tank/ Xe bồn

Công thức hóa học: CH3(CH2)10CH2(OCH2CH2)nOSO3Na

Xuất xứ: Trung Quốc

Bảo quản: Bảo Quản Nơi Khô Ráo

Chất tạo bọt Sodium Lauryl Ether Sulfate (SLES) là một chất hoạt động bề mặt có khả năng tạo bọt vượt trội, thường được sử dụng trong các sản phẩm tẩy rửa và chăm sóc cá nhân. Nhờ đặc tính làm sạch hiệu quả, tạo bọt dày mịn và khả năng hòa tan nhanh trong nước, SLES trở thành thành phần quan trọng trong dầu gội, sữa tắm, nước rửa chén và nhiều sản phẩm tiêu dùng khác. Bên cạnh đó, với khả năng duy trì độ nhớt và tạo bọt ổn định, SLES còn được ứng dụng trong một số ngành công nghiệp khác như dược phẩm và chữa cháy.

1 Chất tạo bọt Sodium Lauryl Ether Sulfate là gì?

Sodium Laureth Sulfate (SLES), hay còn gọi là Natri Laureth Sulfate, là một chất tẩy rửa gốc sulfate có nguồn gốc từ dừa. Nhờ hàm lượng cồn béo cao, SLES có khả năng làm sạch hiệu quả mà vẫn dịu nhẹ với da. Nhiều người dễ nhầm lẫn SLES với Sodium Lauryl Sulfate (SLS), mặc dù cả hai đều không phải là chất độc hại, nhưng SLS có thể gây khô da và kích ứng nhiều hơn so với SLES.

2. Tính chất vật lý và hóa học: Sodium Lauryl Ether Sulfate (SLES)

Dung dịch, đặc quánh, không mùi, màu trắng trong hoặc trắng ngà vàng. Là chất hoạt động bề mặt, mang điện tích âm, hoạt động theo cơ chế tương tự như xà phòng.

  • Khối lượng riêng: 1,05 g/cm³.
  • Khối lượng mol: khoảng 420 g/mol.

3. Một số ứng dụng của Sodium Lauryl Ether Sulfate

  • Trong mỹ phẩm, Sodium Lauryl Ether Sulfate (SLES) được sử dụng với nồng độ an toàn, tạo bọt bền, dày và có hoạt tính bề mặt thấp, giúp giảm nguy cơ gây hại cho da.
  • SLES đóng vai trò là chất tạo bọt và tạo độ nhớt trong các sản phẩm tẩy rửa như nước rửa chén, nước rửa xe, sữa tắm, dầu gội và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, đặc biệt phù hợp với công thức có độ pH thấp.
  • Hợp chất này cũng được ứng dụng trong sản xuất bọt chữa cháy.
  • Ngoài ra, SLES còn được sử dụng trong ngành dược để tạo viên sủi và hỗ trợ tạo protein như một chất điện ly.

4. Cách Sử Dụng SLES (SODIUM LAURETH SULFATE):

4.1. CÁCH HÒA TAN

Khuấy dung dịch với tốc độ cao SLES sẽ tạo bọt mạnh, để hỗn hợp trong 3-8 h; hỗn hợp sẽ trong suốt và không còn bọt.

4.2. CÁCH TẠO ĐẶC HỖN HỢP Sau khi hòa tan SLES

Bạn có thể thêm vào các chất hoạt động bề mặt khác, như Decyl glucoside, Coco Betaine (CAB), Cocamide Diethanolamine (CDE), để tăng bọt, bền bọt, dưỡng ẩm, tăng tính dễ thấm ướt ... Để làm đặc, bạn từ từ rắc NaCl (tỷ lệ sử dụng từ 0,2 - 0,5 g cho 100g sản phẩm) vào cốc chứa hỗn hợp chất hoạt động bề mặt trên để điều chỉnh độ đặc của sản phẩm. Khuấy nhẹ và đều tay, dừng thêm NaCl khi đạt độ đặc ưng ý.

Lưu ý: Sodium Lauryl Ether Sulfate (SLES) là chất gây kích ứng da, khi sử dụng cần chú ý tới liều lượng, sử dụng kết hợp với các thành phần khác để giảm kích ứng da

5. Sản xuất chất tạo bọt SLES

  • SLES được điều chế bằng cách etoxyl hóa dodecanol, sau đó sản phẩm etoxylat sẽ trải qua quá trình sunfat hóa với axit sunfuric để tạo thành hợp chất cơ sunfat. Cuối cùng, hợp chất này được trung hòa để tạo thành muối natri.
  • Một chất hoạt động bề mặt tương tự là natri lauryl sunfat (SLS) hay natri dodecyl sunfat, được điều chế theo quy trình tương tự nhưng không có bước etoxyl hóa.
  • SLS và amoni lauryl sunfat (ALS) thường được sử dụng thay thế cho SLES trong các sản phẩm tiêu dùng.

6. Lưu ý khi sử dụng và bảo quản chất tạo bọt

6.1 Lưu ý khi sử dụng

  • SLES có thể gây kích ứng da đối với một số người khi tiếp xúc trong thời gian dài.
  • Không nên ngâm SLES trong nước để tự tan, vì hợp chất này cần có sự khuấy trộn để hòa tan hoàn toàn.
  • Khi sử dụng, cần trang bị đầy đủ đồ bảo hộ để hạn chế tiếp xúc trực tiếp với hóa chất.

6.2 Bảo quản chất tạo bọt

  • Bảo quản Sodium Lauryl Sulfate (SLES) ở nơi khô ráo, thoáng mát.
  • Có thể đặt gần nguồn nước để kịp thời xử lý nếu xảy ra sự cố liên quan đến hóa chất.

7. Giá hóa chất SLES hiện nay

Hotline: 0948.886.586