Danh mục sản phẩm
Mã sản phẩm: GH-0057
Danh mục: Vôi · điều chỉnh pH · vi sinh
Thông tin sản phẩm
Đóng gói: Bao 25kg
Bảo quản: Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp
Tính chất:
Ngoại quan: Bột màu đen
Độ ẩm : 3%
Độ tro: 3%
Độ pH: 8 - 9
Điểm nóng chảy: 4500 độ C
Chỉ số iod: 900 - 1000 mg/g
Tỷ trọng ở 250C : 0,440 – 0,600 g/ml.
Cường độ (Hardness): Tối thiểu 95%
Tỷ trọng ở 25°C: Từ 0,440 đến 0,600 g/ml
Methylene Blue: Từ 130 đến 170 ml/g
Benzene: Từ 22 đến 33%
Hạn sử dụng: Tối thiểu 1 năm (tùy thuộc vào chất lượng nước nguồn)
Trong thế giới hiện đại, than hoạt tính đóng vai trò then chốt trong nhiều lĩnh vực, từ xử lý nước đến công nghiệp thực phẩm và y tế. Với khả năng hấp phụ tuyệt vời, than hoạt tính đã trở thành một giải pháp không thể thiếu để loại bỏ tạp chất và cải thiện chất lượng sản phẩm. Trong số các dạng than hoạt tính khác nhau, bột than hoạt tính (PAC) nổi lên như một lựa chọn ưu việt nhờ những đặc tính và ứng dụng độc đáo. Vậy, than hoạt tính dạng bột là gì và tại sao nó lại được ưa chuộng đến vậy? Hãy cùng khám phá những điều thú vị về loại vật liệu này trong bài viết dưới đây.
Định nghĩa: Bột than hoạt tính (PAC - Powdered Activated Carbon) là một dạng của than hoạt tính đã được nghiền thành bột mịn, với kích thước hạt rất nhỏ, thường dưới 0.18mm (80 mesh). Điều này tạo ra một diện tích bề mặt tiếp xúc cực lớn, giúp tăng cường khả năng hấp phụ so với các dạng than hoạt tính khác.
Phân biệt với các dạng than hoạt tính khác:
Sự khác biệt chính giữa các dạng than hoạt tính này nằm ở kích thước hạt và ứng dụng. Than hoạt tính dạng bột thích hợp cho các quy trình xử lý nhanh, cần diện tích bề mặt lớn, trong khi dạng hạt và viên phù hợp hơn cho các hệ thống tái sử dụng và xử lý liên tục.
Nguồn gốc của than hoạt tính dạng bột:
Bột than hoạt tính có thể được sản xuất từ nhiều nguồn nguyên liệu khác nhau, bao gồm:
Quy trình sản xuất than hoạt tính dạng bột bao gồm hai giai đoạn chính:
Cấu trúc vi mao quản và trung mao quản, diện tích bề mặt lớn: Bột than hoạt tính nổi bật với cấu trúc xốp đặc biệt, chứa vô số các vi mao quản (đường kính < 2 nm) và trung mao quản (đường kính 2-50 nm). Cấu trúc này tạo ra một diện tích bề mặt cực kỳ lớn, có thể lên tới 500 - 2000 m²/g. Để dễ hình dung, chỉ cần 1 gram bột than hoạt tính có thể có diện tích bề mặt tương đương một sân tennis! Chính diện tích bề mặt khổng lồ này là chìa khóa cho khả năng hấp phụ vượt trội của than hoạt tính.
Tính chất vật lý:
Tính chất hóa học:
Ví dụ cụ thể về khả năng hấp phụ của than hoạt tính với các chất khác nhau:
Than hoạt tính dạng bột hoạt động dựa trên hai cơ chế hấp phụ chính: hấp phụ vật lý và hấp phụ hóa học.
Hấp phụ vật lý (Physical Adsorption):
Hấp phụ hóa học (Chemical Adsorption):
Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hấp phụ:
Bột than hoạt tính (PAC) được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau nhờ khả năng hấp phụ vượt trội. Dưới đây là một số ứng dụng tiêu biểu:
Xử lý nước:
Công nghiệp thực phẩm:
Y tế:
Làm đẹp:
Các ngành công nghiệp khác:
Ưu điểm:
Nhược điểm:
Cách sử dụng trong xử lý nước:
Cách bảo quản để đảm bảo hiệu quả:
Lưu ý khi sử dụng:
Giá tham khảo trên thị trường: Giá bột than hoạt tính trên thị trường dao động tùy thuộc vào nguồn gốc, chất lượng và số lượng mua. Giá có thể dao động từ 20.000 VNĐ đến 100.000 VNĐ/kg.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá: